anti-drug law
Định nghĩa
Danh từ: Luật chống ma túy, một đạo luật cấm bán hoặc sử dụng các loại ma túy gây nghiện.
Ví dụ sử dụng
- (Chính phủ đã thông qua một luật chống ma túy nghiêm ngặt để giảm lạm dụng ma túy.)
- (Vi phạm luật chống ma túy có thể dẫn đến hình phạt nghiêm trọng, bao gồm cả tù giam.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to enforce an anti-drug law": thực thi luật chống ma túy.
- The police are working hard to enforce the anti-drug law in the city. (Cảnh sát đang nỗ lực thực thi luật chống ma túy trong thành phố.)
"to be covered by an anti-drug law": thuộc phạm vi điều chỉnh của luật chống ma túy.
- Many synthetic substances are now covered by the anti-drug law. (Nhiều chất tổng hợp hiện nằm trong phạm vi điều chỉnh của luật chống ma túy.)
Biến thể và từ gần giống
- Anti-drug (tính từ): chống ma túy.
- The school launched an anti-drug campaign. (Nhà trường đã phát động một chiến dịch chống ma túy.)
- Drug law (danh từ): luật về ma túy (có thể bao gồm cả luật hợp pháp hóa).
- The drug law in this country is very strict. (Luật về ma túy ở quốc gia này rất nghiêm ngặt.)
Từ đồng nghĩa
- Narcotics law: luật về ma túy gây nghiện.
- The narcotics law prohibits the possession of heroin. (Luật ma túy gây nghiện cấm sở hữu heroin.)
- Drug prohibition law: luật cấm ma túy.
- Drug prohibition laws have been debated for decades. (Luật cấm ma túy đã được tranh luận trong nhiều thập kỷ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Crack down on: trấn áp, đàn áp (thường dùng với luật chống ma túy).
- The government decided to crack down on drug trafficking under the anti-drug law. (Chính phủ quyết định trấn áp buôn bán ma túy theo luật chống ma túy.)
- Abide by: tuân thủ.
- All citizens must abide by the anti-drug law. (Mọi công dân phải tuân thủ luật chống ma túy.)
Thành ngữ liên quan
- Zero tolerance: không khoan nhượng (thường dùng trong bối cảnh luật chống ma túy).
- The anti-drug law has a zero-tolerance policy for drug dealers. (Luật chống ma túy có chính sách không khoan nhượng đối với người buôn bán ma túy.)